| Domare | Lara Christie Lee |
| Arena |
| Bollinnehav | |
| 42% | 58% |
| Skott | |
| 6 | 11 |
| Skott på mål | |
| 4 | 1 |
| Passningar totalt | |
| 334 | 449 |
| Regelbrott | |
| 3 | 4 |
| Gula kort | |
| 0 | 1 |
| Röda kort | |
| 0 | 0 |
| Offside | |
| 0 | 1 |
| Hörnor | |
| 3 | 1 |
| 91' |
|
Minh Chuyen Ngoc |
|
|||
| 91' |
|
Nguyễn Thị Thanh Nhã |
|
|||
| 86' |
|
Nguyễn Thị Thanh Nhã |
|
|||
|
Pan Yen-hsin |
|
84' | |||
|
Chang Chi-lan |
|
84' | |||
| 80' |
|
Nguyen Thi Hoa |
|
|||
| 80' |
|
Nguyễn Thị Bích Thùy |
|
|||
|
Shin-Yu Pan |
|
68' | |||
|
Yinghui Chen |
|
68' | |||
| 46' |
|
Tran Thi Hai Linh |
|
|||
| 46' |
|
Phạm Hải Yến |
|
|||
| 46' |
|
Như Huỳnh |
|
|||
| 46' |
|
Dương Thị Vân |
|
|||
|
He Jia-shiuan |
|
51' | |||
|
Chen Yu-chin |
|
51' | |||
|
Su Yu-Hsuan |
|
26' |
1. Yu ting Wang
3. Sinyun Su
22. Huang Ke-sin
2. Chang Chi-lan
20. Yinghui Chen
9. Yi Yun Hsu
10. Saki Matsunaga
14. Kai ching Wu
17. Chen Chin-wen
21. Chen Yu-chin
19. Yu-hsuan Su
23 . Ssuyu Cheng
18 . Tsai Ming-jung
5 . Shin Yu Pan
6 . Pei-Lin Teng
24 . Yen-Hsin Pan
4 . Yu-hsuan Lin
13 . Pihan Chan
15 . Yun-Ching Tseng
25 . Hsianghuei Wang
7 . Chi Ting
12 . Pu Hsin-hui
16 . Liu Yu-chiao
26 . Yang Hsiao-chuan
11 . He Jia-shiuan
8 . Li Yi-wen
14. Thi Kim Thanh Tran
17. Thi Thu Thao Tran
13. Lê Thị Diễm My
15. Thi Duyen Tran
21. Ngan Thi Van Su
16. Dương Thị Vân
19. Nguyễn Thị Thanh Nhã
23. Nguyễn Thị Bích Thùy
11. Thái Thị Thảo
18. Cu Thi Huynh Nhu
12. Phạm Hải Yến
20 . Khổng Thị Hằng
1 . Doan Thi Ngoc Phuong
6 . Nguyen Thi Hoa
22 . Nguyen Thi My Anh
2 . Lương Thị Thu Thương
4 . Tran Thị Thu
5 . Hoàng Thị Loan
8 . Nguyen Thi Truc Huong
10 . Tran Thi Hai Linh
25 . Tuyết Ngân Nguyễn Thị
7 . Ngọc Minh Chuyên
3 . Trần Nhật Lan
24 . Nguyen Thuy Hang Thi
26 . Hoa Thi Vu
9 . Như Huỳnh
| Lag | S | +/- | P | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() |
Japan Dam | 3 | 17 | 9 | |
| 2 | ![]() |
Chinese Taipei W | 3 | 1 | 6 | |
| 3 | ![]() |
Vietnam Dam | 3 | -4 | 3 | |
| 4 | ![]() |
India W | 3 | -14 | 0 |